90Trận đấu
    1%HS
    551mmm
    —
    Thắng
    15
    WWCD
    2.4
    KDA
    309
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS53 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 53 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS40 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 40 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2024 – thg 3 20252 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 51 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS51 K
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    696Damage
    0Headshots
    0Assists
    30:51Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2025 · Miramar · 4 thg 3, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Miramar · 4 thg 3, 2025
    Sát thương cao nhất
    872DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Miramar · 27 thg 8, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Miramar · 12 thg 9, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:34SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Rondo · 4 thg 3, 2025
    Mạng xa nhất
    378M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 12 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi90 trận
    Hỏa lực 46Độ chính xác 4Sinh tồn 69Hỗ trợ 30Sự ổn định 44
    Giao tranh
    Hạ gục144
    1.6 mỗi trận
    Knock139
    1.5 mỗi trận
    Sát thương27.776
    309 mỗi trận
    Headshot2
    1% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ55
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh27
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu316
    3.5 mỗi trận
    Tăng lực351
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:40
    31 giờ tổng
    Top 115
    17% số trận
    Đi bộ148.4 km
    1.6 km/trận
    Lái xe254.2 km
    2.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA