ATO_Lolba
—
Thắng
10
WWCD
1.1
KDA
139
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS40 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 40 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 10 2026 – thg 10 20261 giải đấu
thg 10 2026
S5tổng kết
0 PTS60 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 60 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
thg 4 2026
S2tổng kết
0 PTS16 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 9 20252 giải đấu
thg 9 2025
thg 8 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 10 20234 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 58 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS58 K
thg 10 2023
thg 3 2023
thg 7 2021
thg 4 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
8Kills
599Damage
2Headshots
1Assists
29:35Survived
PUBG Master Series 2026: Phase 1 · Erangel · 12 thg 3, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
PUBG Master Series 2026: Phase 1
Erangel · 12 thg 3, 2026
Sát thương cao nhất
867DMG
PUBG Master Series 2026: Phase 1
Erangel · 4 thg 3, 2026
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG Master Series 2026: Phase 1
Erangel · 26 thg 2, 2026
Sống sót lâu nhất
31:12SURVIVED
PUBG Master Series 2025 Phase 2
Miramar · 6 thg 9, 2025
Mạng xa nhất
376M
PUBG Master Series 2026: Phase 1
Erangel · 25 thg 2, 2026
Thống kê & lối chơi244 trận
Giao tranh
Hạ gục174
0.7 mỗi trận
Knock177
0.7 mỗi trận
Sát thương33.876
139 mỗi trận
Headshot43
25% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ90
0.4 mỗi trận
Hồi sinh36
0.1 mỗi trận
Hồi máu520
2.1 mỗi trận
Tăng lực786
3.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn16:12
66 giờ tổng
Top 110
4% số trận
Đi bộ304.2 km
1.2 km/trận
Lái xe970.0 km
4.0 km/trận







