24Trận đấu
    34%HS
    4AMHs11
    Wins
    5
    WWCD
    2.2
    KDA
    254
    Avg DMG
    56Xếp hạng
    TÂN BINH56 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Nhiều headshot nhất trên Erangel — 2
    Mạng xa nhất trên Vikendi — 370,57
    Chiến thắng đầu tiên (WWCD)
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    2023-11-07 PGC赛前训练
    Miramar · 7 thg 11, 2023
    Sát thương cao nhất
    941DMG
    2023-11-07 PGC赛前训练
    Miramar · 7 thg 11, 2023
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    2023-11-07 PGC赛前训练
    Erangel · 10 thg 11, 2023
    Sống sót lâu nhất
    27:48SURVIVED
    2023-11-07 PGC赛前训练
    Miramar · 7 thg 11, 2023
    Mạng xa nhất
    371M
    2023-11-07 PGC赛前训练
    Vikendi · 8 thg 11, 2023
    DNA người chơi
    Hỏa lực37%
    Độ chính xác98%
    Sinh tồn54%
    Hỗ trợ35%
    Sự ổn định35%
    Combat Performance
    Kills32
    Assists19
    Knocks35
    HS Kills11
    34% HS
    Damage6,102
    Avg 254
    K/D1.39
    K/Knocks0.91
    Deaths23
    Support & Utility
    Revives6
    Heals41
    Boosts68
    Veh Destroyed3
    Survival
    Total Time6h 27m
    Avg Time16m
    Longest Kill371m
    Di chuyển
    Walk20.6 km
    28%
    Ride53.1 km
    72%
    Swim0.10 km
    0%
    Tham gia BROGGUA