4AM_WangZai
—
Thắng
29
WWCD
1.4
KDA
156
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
0 PTS1 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
thg 3 2026
#19
Test Dashboard
0 PTS1 K
S0tổng kết
0 PTS511 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 511 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2021 – thg 11 202416 giải đấu
thg 11 2024
thg 10 2024
thg 8 2024
thg 5 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 4 2023
thg 3 2023
thg 9 2022
thg 9 2022
thg 8 2022
thg 4 2022
thg 4 2022
thg 4 2022
thg 9 2021
thg 5 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
8Kills
961Damage
1Headshots
4Assists
28:48Survived
PUBG Champions League 2022 Spring · Miramar · 23 thg 3, 2022
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
PUBG Champions League 2022 Spring
Miramar · 23 thg 3, 2022
Sát thương cao nhất
961DMG
PUBG Champions League 2022 Spring
Miramar · 23 thg 3, 2022
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG Champions League 2024: Spring
Taego · 28 thg 4, 2024
Sống sót lâu nhất
32:11SURVIVED
PUBG Continental Series 6: Asia
Miramar · 1 thg 5, 2022
Mạng xa nhất
475M
AfreecaTV PUBG League 2022 Season 1
Erangel · 20 thg 4, 2022
Thống kê & lối chơi579 trận
Giao tranh
Hạ gục512
0.9 mỗi trận
Knock508
0.9 mỗi trận
Sát thương90.491
156 mỗi trận
Headshot128
25% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ257
0.4 mỗi trận
Hồi sinh163
0.3 mỗi trận
Hồi máu985
1.7 mỗi trận
Tăng lực1.178
2.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:29
188 giờ tổng
Top 129
5% số trận
Đi bộ644.2 km
1.1 km/trận
Lái xe2383.5 km
4.1 km/trận






