359Trận đấu
    8%HS
    31_Plaudia
    Wins
    19
    WWCD
    1.4
    KDA
    249
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS20 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS282 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 282 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2022 – thg 3 202522 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 10 2024
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 6 2024
    thg 5 2024
    thg 5 2024
    thg 12 2023
    thg 8 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 4 2023
    thg 2 2023
    thg 12 2022
    thg 11 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Miramar · 5 thg 3, 2025
    Sát thương cao nhất
    1085DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 14 thg 9, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Intel Monsters Reloaded 2023
    Taego · 24 thg 11, 2023
    Sống sót lâu nhất
    31:47SURVIVED
    Esports World Cup 2024: EMEA Qualifier
    Rondo · 30 thg 5, 2024
    Mạng xa nhất
    398M
    Intel Monsters Reloaded 2023
    Miramar · 1 thg 12, 2023
    DNA người chơi
    Hỏa lực29%
    Độ chính xác22%
    Sinh tồn65%
    Hỗ trợ27%
    Sự ổn định22%
    Combat Performance
    Kills302
    Assists179
    Knocks367
    HS Kills23
    8% HS
    Damage89,284
    Avg 249
    K/D0.89
    K/Knocks0.82
    Deaths340
    Support & Utility
    Revives114
    Heals1166
    Boosts1618
    Veh Destroyed6
    Survival
    Total Time116h 5m
    Avg Time19m
    Longest Kill398m
    Di chuyển
    Walk187.1 km
    22%
    Ride652.1 km
    78%
    Swim0.10 km
    0%
    Tham gia BROGGUA