6Trận đấu
    1mutya
    Wins
    1
    Kills
    0.2
    KDA
    38
    Avg DMG
    16Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG16 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Sát thương cao nhất trên Vikendi — 185
    Nhiều headshot nhất trên Vikendi — 0
    Nhiều mạng nhất trên Vikendi — 1
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    1KILLS
    EU OPEN QUALIFIERS R384
    Vikendi · 4 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    185DMG
    EU OPEN QUALIFIERS R384
    Vikendi · 4 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    27:05SURVIVED
    EU OPEN QUALIFIERS R384
    Vikendi · 4 thg 3, 2024
    Mạng xa nhất
    50M
    EU OPEN QUALIFIERS R384
    Vikendi · 4 thg 3, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực5%
    Độ chính xác0%
    Sinh tồn48%
    Hỗ trợ6%
    Sự ổn định4%
    Combat Performance
    Kills1
    Assists0
    Knocks2
    HS Kills0
    0% HS
    Damage226
    Avg 38
    K/D0.17
    K/Knocks0.50
    Deaths6
    Support & Utility
    Revives1
    Heals23
    Boosts21
    Veh Destroyed0
    Survival
    Total Time1h 26m
    Avg Time14m
    Longest Kill50m
    Di chuyển
    Walk3.4 km
    24%
    Ride10.6 km
    76%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA