1920x1080x60Hz
—
Thắng
2
WWCD
1.9
KDA
307
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S3tổng kết
0 PTS10 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 12 20252 giải đấu
thg 12 2025
thg 10 2025
S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20251 giải đấu
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
S2tổng kết
0 PTS4 K
thg 7 2025
S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 6 20253 giải đấu
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 26 tiêu diệt
S1tổng kết
0 PTS26 K
thg 6 2025
thg 5 2025
thg 4 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20252 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS8 K
thg 3 2025
thg 3 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
9Kills
1906Damage
0Headshots
6Assists
31:33Survived
Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 8 · Rondo · 28 thg 6, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 8
Rondo · 28 thg 6, 2025
Sát thương cao nhất
1906DMG
Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 8
Rondo · 28 thg 6, 2025
Sống sót lâu nhất
31:33SURVIVED
Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 8
Rondo · 28 thg 6, 2025
Thống kê & lối chơi39 trận
Giao tranh
Hạ gục48
1.2 mỗi trận
Knock61
1.6 mỗi trận
Sát thương11.990
307 mỗi trận
Headshot0
0% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ23
0.6 mỗi trận
Hồi sinh7
0.2 mỗi trận
Hồi máu152
3.9 mỗi trận
Tăng lực160
4.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn16:35
11 giờ tổng
Top 12
5% số trận
Đi bộ3.7 km
0.1 km/trận
Lái xe23.0 km
0.6 km/trận





