118Trận đấu
    29%HS
    18P_Yan
    Wins
    4
    WWCD
    1.4
    KDA
    210
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS24 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 24 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S3tổng kết
    0 PTS13 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    0 PTS25 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 25 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS40 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 40 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 2 20253 giải đấu
    thg 2 2025
    thg 6 2024
    thg 3 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG Asia Clan Cup: TPE Qualifier
    Rondo · 21 thg 12, 2025
    Sát thương cao nhất
    1102DMG
    PUBG Master Series 2024 Phase 2
    Erangel · 13 thg 6, 2024
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG Master Series 2024 Phase 2
    Erangel · 13 thg 6, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:29SURVIVED
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Miramar · 12 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    315M
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Taego · 15 thg 3, 2026
    DNA người chơi
    Hỏa lực27%
    Độ chính xác84%
    Sinh tồn60%
    Hỗ trợ26%
    Sự ổn định22%
    Combat Performance
    Kills102
    Assists61
    Knocks125
    HS Kills30
    29% HS
    Damage24,756
    Avg 210
    K/D0.89
    K/Knocks0.82
    Deaths114
    Support & Utility
    Revives31
    Heals160
    Boosts552
    Veh Destroyed11
    Survival
    Total Time35h 17m
    Avg Time17m
    Longest Kill315m
    Di chuyển
    Walk134.4 km
    26%
    Ride377.8 km
    74%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA