1453_Karla
—
Thắng
29
WWCD
1.3
KDA
167
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS302 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 302 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 9 202428 giải đấu
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 6 2024
thg 6 2024
thg 5 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 12 2023
thg 11 2023
thg 10 2023
thg 10 2023
thg 10 2023
thg 9 2023
thg 8 2023
thg 8 2023
thg 2 2023
thg 12 2022
thg 11 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 4 2021
thg 4 2021
thg 4 2021
thg 4 2021
thg 12 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
815Damage
1Headshots
2Assists
29:37Survived
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR · Erangel · 22 thg 2, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Erangel · 22 thg 2, 2024
Sát thương cao nhất
970DMG
PUBG Continental Series 4: Europe - MEA Qualifier
Erangel · 29 thg 4, 2021
Nhiều headshot nhất
2HS
PROTALITY: TRIAL by FIRE
Miramar · 11 thg 4, 2021
Sống sót lâu nhất
32:19SURVIVED
Intel Monsters Reloaded 2023
Miramar · 24 thg 11, 2023
Mạng xa nhất
432M
Intel Monsters Reloaded 2023
Taego · 23 thg 11, 2023
Thống kê & lối chơi382 trận
Giao tranh
Hạ gục302
0.8 mỗi trận
Knock335
0.9 mỗi trận
Sát thương63.699
167 mỗi trận
Headshot57
19% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ165
0.4 mỗi trận
Hồi sinh116
0.3 mỗi trận
Hồi máu1.181
3.1 mỗi trận
Tăng lực1.461
3.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:12
122 giờ tổng
Top 129
8% số trận
Đi bộ253.1 km
0.7 km/trận
Lái xe860.6 km
2.3 km/trận







