197Trận đấu
    14%HS
    11H_PreY
    —
    Thắng
    10
    WWCD
    1.5
    KDA
    201
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS209 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 209 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2020 – thg 5 202418 giải đấu
    thg 5 2024
    thg 6 2022
    thg 5 2022
    thg 5 2022
    thg 5 2022
    thg 2 2022
    thg 11 2021
    thg 8 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 1 2021
    thg 11 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    814Damage
    1Headshots
    1Assists
    30:11Survived
    PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021 · Miramar · #2 · 29 thg 3, 2021
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
    Miramar · 29 thg 3, 2021
    Sát thương cao nhất
    859DMG
    PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
    Erangel · 12 thg 4, 2021
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2022
    Erangel · 4 thg 7, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:16SURVIVED
    PUBG Continental Series 5: Europe - West Qualifier
    Miramar · 11 thg 8, 2021
    Mạng xa nhất
    527M
    ESL PUBG Masters 2021: EMEA Summer
    Miramar · 9 thg 7, 2021
    Thống kê & lối chơi197 trận
    Hỏa lực 29Độ chính xác 40Sinh tồn 63Hỗ trợ 18Sự ổn định 28
    Giao tranh
    Hạ gục209
    1.1 mỗi trận
    Knock210
    1.1 mỗi trận
    Sát thương39.663
    201 mỗi trận
    Headshot29
    14% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ84
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh22
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu530
    2.7 mỗi trận
    Tăng lực486
    2.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:51
    62 giờ tổng
    Top 110
    5% số trận
    Đi bộ12.8 km
    0.1 km/trận
    Lái xe53.9 km
    0.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA