53Trận đấu
    5%HS
    10kAdr
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    1.6
    KDA
    235
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS23 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 23 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS39 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 39 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 3 20254 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 2 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    12Kills
    944Damage
    0Headshots
    0Assists
    29:54Survived
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Rondo · 4 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    12KILLS
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Rondo · 4 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    944DMG
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Rondo · 4 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Protality EMEA Tour 2
    Rondo · 24 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    29:54SURVIVED
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Rondo · 4 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    284M
    Protality EMEA Tour 2
    Rondo · 24 thg 7, 2024
    Thống kê & lối chơi53 trận
    Hỏa lực 33Độ chính xác 14Sinh tồn 69Hỗ trợ 28Sự ổn định 31
    Giao tranh
    Hạ gục62
    1.2 mỗi trận
    Knock72
    1.4 mỗi trận
    Sát thương12.442
    235 mỗi trận
    Headshot3
    5% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ18
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh27
    0.5 mỗi trận
    Hồi máu149
    2.8 mỗi trận
    Tăng lực201
    3.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:34
    18 giờ tổng
    Top 14
    8% số trận
    Đi bộ54.8 km
    1.0 km/trận
    Lái xe225.4 km
    4.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA