138Trận đấu
    2%HS
    03WMEO
    —
    Thắng
    83
    Tiêu diệt
    0.9
    KDA
    164
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS7 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS76 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 76 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2021 – thg 7 202411 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 5 2023
    thg 12 2022
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 1 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    604Damage
    0Headshots
    4Assists
    30:20Survived
    DRGN League: Amateur Season 4 · Erangel · #2 · 8 thg 6, 2021
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    DRGN League: Amateur Season 4
    Erangel · 8 thg 6, 2021
    Sát thương cao nhất
    775DMG
    PUBG DACH Open Season 3
    Erangel · 15 thg 7, 2021
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
    Erangel · 29 thg 3, 2021
    Sống sót lâu nhất
    30:56SURVIVED
    PSL Season 9
    Miramar · 20 thg 4, 2021
    Mạng xa nhất
    245M
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Miramar · 21 thg 2, 2024
    Thống kê & lối chơi138 trận
    Hỏa lực 20Độ chính xác 7Sinh tồn 62Hỗ trợ 16Sự ổn định 15
    Giao tranh
    Hạ gục83
    0.6 mỗi trận
    Knock99
    0.7 mỗi trận
    Sát thương22.567
    164 mỗi trận
    Headshot2
    2% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ38
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh27
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu323
    2.3 mỗi trận
    Tăng lực445
    3.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:34
    43 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ36.5 km
    0.3 km/trận
    Lái xe154.0 km
    1.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA